
Văn kiện Hà Nội về Di sản và Tính xác thực, được thông qua ngày 30/9, đang mở rộng cuộc đối thoại về những câu hỏi không chỉ thuộc về quá khứ, mà còn liên quan trực tiếp đến cách di sản tồn tại trong hiện tại và tương lai.
“Xác thực” không đồng nghĩa với “nguyên trạng”
Theo Bộ VH,TT&DL, trong bảo tồn di sản, tính xác thực là một vấn đề cốt lõi. Tuy nhiên, thực tiễn cho thấy không phải mọi di sản đều có thể được đánh giá bằng một thước đo duy nhất, càng không thể đơn giản đồng nhất tính xác thực với việc giữ nguyên một vật thể hay tái tạo chính xác hình thức từng tồn tại trong quá khứ.
Văn kiện Hà Nội được xây dựng trên nền tảng những trao đổi quốc tế kéo dài nhiều thập niên, tiếp nối tinh thần của Hiến chương Venice năm 1964, Văn kiện Nara về Tính xác thực năm 1994 và Kết quả Nairobi năm 2025. Trong đó, cách tiếp cận của khu vực châu Á – Thái Bình Dương được đặt trong bối cảnh đa dạng về văn hóa, lịch sử, điều kiện xã hội và phương thức thực hành di sản.
Điểm quan trọng của Văn kiện Hà Nội là nhìn nhận di sản như những thực thể đa dạng và năng động. Sự thay đổi và thích ứng trong quá trình tồn tại không nhất thiết làm suy giảm tính xác thực; trong những trường hợp phù hợp, chính khả năng thích ứng có thể giúp di sản tiếp tục tồn tại và được truyền lại qua các thế hệ.
Điều này đặc biệt có ý nghĩa khi di sản đang chịu tác động của đô thị hóa, biến đổi khí hậu, thiên tai, phát triển du lịch, thay đổi xã hội và công nghệ. Một công trình, một không gian văn hóa hay một thực hành truyền thống khó có thể đứng ngoài những biến động đó.
Vì thế, vấn đề không chỉ là giữ lại bao nhiêu vật liệu cũ, mà còn là giữ được những giá trị nào, dựa trên cơ sở nào và làm thế nào để những giá trị ấy tiếp tục sống trong một bối cảnh đã thay đổi.
Văn kiện Hà Nội cũng nhấn mạnh vai trò của người dân địa phương, nghệ nhân và những người trực tiếp thực hành di sản – các chủ thể nắm giữ tri thức và góp phần duy trì những giá trị được trao truyền qua nhiều thế hệ.
Theo Ủy ban Quốc gia UNESCO Việt Nam, nghệ nhân, người thực hành văn hóa, cộng đồng địa phương và thế hệ trẻ đã tham gia đối thoại, đóng góp tiếng nói vào việc xây dựng Văn kiện. UNESCO đánh giá đây là một thành phần quan trọng của quá trình hình thành văn kiện.
Di sản không chỉ hiện diện trong công trình, hiện vật hay địa điểm, mà còn nằm trong tri thức, kỹ năng, tập quán và cách cộng đồng thực hành, trao truyền qua các thế hệ. Một nghi lễ dù được phục dựng đầy đủ về hình thức vẫn có thể thiếu những người thực hành; một nghề truyền thống dù được trình diễn đẹp mắt vẫn có thể mất môi trường sống của người thợ; một không gian lịch sử dù được bảo tồn về kiến trúc vẫn có thể mất chức năng xã hội vốn làm nên ý nghĩa của nó.
Bảo vệ tính xác thực cũng là bảo vệ mối quan hệ giữa di sản và cộng đồng. Điều này càng có ý nghĩa ở châu Á – Thái Bình Dương, nơi di sản vật thể và phi vật thể thường gắn bó, nhiều giá trị được trao truyền qua thực hành cộng đồng và thích ứng với đời sống. Văn kiện Hà Nội không chỉ quan tâm di sản được bảo tồn như thế nào, mà còn nhấn mạnh cách cộng đồng hiểu, thực hành và truyền lại những giá trị ấy.

Phải được soi chiếu bằng chứng cứ khoa học
Theo giới chuyên gia, tính xác thực không phải khái niệm xa rời thực tiễn bảo tồn Việt Nam. Ngay tại Hà Nội, vấn đề này đang hiện diện trong quá trình nghiên cứu, bảo tồn và phục hồi Trung tâm Hoàng thành Thăng Long.
Ngày 29/9, dự án bảo quản, tu bổ, phục hồi Điện Kính Thiên được khởi công. Trước đó, tại Hội nghị Đối thoại châu Á – Thái Bình Dương về Di sản và Tính xác thực, Trung tâm Bảo tồn Di sản Thăng Long – Hà Nội trình bày nghiên cứu về việc phân loại, đánh giá tính xác thực trong thực tiễn di sản thế giới, trong đó có phương án phục dựng Điện Kính Thiên.
Với một công trình lịch sử đã mất phần lớn cấu trúc nguyên gốc, tính xác thực không chỉ nằm ở việc có phục dựng hay không, mà còn ở cơ sở tư liệu, độ tin cậy của chứng cứ và mức độ khoa học của từng phương án. Phần nào đủ căn cứ để phục dựng, phần nào còn phải tiếp tục nghiên cứu là những câu hỏi không thể bỏ qua.
Ủy ban Di sản thế giới ghi nhận những tiến bộ của Việt Nam trong hệ thống hóa tư liệu phục vụ nghiên cứu phục dựng Điện Kính Thiên, đồng thời yêu cầu tiếp tục hoàn thiện cơ sở tư liệu, khảo cổ và kiến trúc. Yêu cầu này cho thấy tính xác thực phải được xác định bằng chứng cứ và nghiên cứu khoa học; bảo tồn không chỉ là giữ nguyên hay thay đổi, mà là bảo vệ những giá trị cốt lõi của di sản.
Tính xác thực cũng đang đứng trước những thách thức mới từ biến đổi khí hậu, thiên tai, đô thị hóa, du lịch và công nghệ. Công nghệ giúp số hóa tư liệu, mô phỏng không gian đã mất và mở rộng khả năng tiếp cận di sản, nhưng một bản tái tạo kỹ thuật số không thể thay thế di sản thực. Giá trị của nó vẫn phụ thuộc vào nguồn tư liệu, phương pháp xây dựng và cách diễn giải.


Trong bối cảnh mới, bảo vệ tính xác thực đòi hỏi xác định rõ giá trị cốt lõi cần giữ, những yếu tố có thể thích ứng và giới hạn của sự thay đổi. Giá trị của Văn kiện Hà Nội vì thế sẽ được thể hiện ở việc các khuyến nghị được chuyển thành phương pháp, công cụ và chính sách bảo tồn cụ thể.
Theo ông Hoàng Đạo Cương – Thứ trưởng Bộ VH,TT&DL, Việt Nam sẽ tiếp tục đối thoại, chia sẻ kinh nghiệm, nghiên cứu và đào tạo, đồng thời từng bước chuyển kết quả nghiên cứu thành chính sách, công cụ bảo vệ di sản phù hợp với Công ước Di sản thế giới năm 1972.
Giám đốc Trung tâm Di sản thế giới UNESCO Lazare Eloundou Assomo đánh giá Văn kiện Hà Nội đóng góp góc nhìn của châu Á – Thái Bình Dương cho các cuộc thảo luận quốc tế về tương lai của Công ước Di sản thế giới. Bảo tồn vì thế không phải là đóng băng quá khứ, mà là giữ gìn những giá trị cốt lõi để di sản tiếp tục sống trong hiện tại và được trao truyền cho tương lai.
Trần Hòa
Nguồn: Báo Giáo dục & Thời đại



